拼
进行通信
HSK6phrase 0 · Lv.1
jìnxíngtōngxìn
thực hiện liên lạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to carry out communications
- to communicate
等级
义项 ①phrase≈HSK6
thực hiện liên lạc
to carry out communications
义项 ②phrase≈HSK6
giao tiếp
to communicate
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分