拼
远方来鸿
HSK1idioms 0 · Lv.1
yuǎnfāngláihóng
thư từ xa gửi tới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指远道而来的消息或客人。
等级
义项 ①idioms≈HSK1
thư từ xa gửi tới
指远道而来的消息或客人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thư từ xa gửi tới
thư từ xa gửi tới
指远道而来的消息或客人。