WinHSK

远近闻名

HSK7-9
0 · Lv.1
yuǎnjìn-wénmíng

xa gần biết tiếng; nổi tiếng khắp gần xa; vang danh

漢越 viễn cận văn danh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. xa gần biết tiếng; nổi tiếng khắp gần xa; vang danh
义项 idiomsHSK7-9

xa gần biết tiếng; nổi tiếng khắp gần xa; vang danh

xa gần biết tiếng; nổi tiếng khắp gần xa; vang danh

免费例句

平谷大桃以其个大、色艳、甜度高而远近闻名,远销世界二十多个国家和地区。

HSK6

柳公权从小就在书法方面显示出过人天赋,他写的字远近闻名,因此有些骄傲。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan