拼
违反宪法
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
wéifǎnxiànfǎ
vi phạm hiến pháp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 违背国家宪法
- vi hiến
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
vi phạm hiến pháp
违背国家宪法
义项 ②phrase≈HSK7-9
vi hiến
vi hiến
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vi phạm hiến pháp
vi phạm hiến pháp
违背国家宪法
vi hiến
vi hiến