WinHSK

连篇累牍

HSK1idioms
0 · Lv.1
liánpiānlěi

dài dòng; lê thê; rườm rà; dài dòng lê thê; dây cà ra dây muống (bài viết)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示用过多篇幅叙述
义项 idiomsHSK1

dài dòng; lê thê; rườm rà; dài dòng lê thê; dây cà ra dây muống (bài viết)

表示用过多篇幅叙述

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan