WinHSK

追根究底

HSK5idioms
0 · Lv.1
zhuīgēnjiū

truy nguyên; truy tìm nguồn gốc; truy tìm căn nguyên; truy gốc; thám bản tầm nguyên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 追究底细一般指追究事情的原由也作"寻根究底儿"、"追根刨底"、"追根问底"
义项 idiomsHSK5

truy nguyên; truy tìm nguồn gốc; truy tìm căn nguyên; truy gốc; thám bản tầm nguyên

追究底细一般指追究事情的原由也作"寻根究底儿"、"追根刨底"、"追根问底"

免费例句

追根究底,才能知道原因。

Zhuī gēn jiū dǐ, cáinéng zhīdào yuányīn.

HSK6

Truy cứu kỹ lưỡng, mới hiểu rõ nguyên nhân.

Only by getting to the bottom of things can you know the reason.

若对这种偏见追根究底,其源头很可能是一个人的曲解。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan