WinHSK

追踪调查

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuīzōngdiàochá

theo dõi nghiên cứu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. follow-up study
  2. investigative follow-up
义项 vHSK7-9

theo dõi nghiên cứu

follow-up study

义项 vHSK7-9

theo dõi điều tra

investigative follow-up

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan