WinHSK

退出运行

HSK6v
0 · Lv.1
tuìchūyùnxíng

rút khỏi hoạt động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 停止操作或运行
义项 vHSK6

rút khỏi hoạt động

停止操作或运行

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan