拼
适者生存
HSK5idioms 0 · Lv.1
shìzhěshēngcún
thích nghi để tồn tại
survival of the fittest
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 适应环境的生物存活
等级
义项 ①idioms≈HSK5
thích nghi để tồn tại
适应环境的生物存活
免费例句
体育课讲究适者生存。
Tǐ yù kè jiǎng jiū shì zhě shēng cún.
≈HSK6
Giờ thể dục đề cao sự sống sót của kẻ mạnh nhất.
PE class emphasizes survival of the fittest.
这要归因于大自然的神奇和适者生存的生物进化法则。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分