拼
选秀节目
HSK4n 0 · Lv.1
xuǎnxiùjiémù
cuộc thi tài năng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- talent competition
- talent show
等级
义项 ①n≈HSK4
cuộc thi tài năng
talent competition
义项 ②n≈HSK4
trình diễn tài năng
talent show
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分