WinHSK

逐出师门

HSK5n
0 · Lv.1
zhúchūshīmén

bị đuổi ra khỏi sư môn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bị đuổi ra khỏi sư môn
义项 nHSK5

bị đuổi ra khỏi sư môn

bị đuổi ra khỏi sư môn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan