拼
逗人喜爱
HSK6v 0 · Lv.1
dòurénxǐài
gây sự yêu thích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 令人觉得可爱或讨人喜欢。
等级
义项 ①v≈HSK6
gây sự yêu thích
令人觉得可爱或讨人喜欢。
免费例句
我连忙往上一拉鱼竿,立刻看到一条逗人喜爱的小狗鱼在璀璨的阳光下活蹦乱跳。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gây sự yêu thích
gây sự yêu thích
令人觉得可爱或讨人喜欢。
我连忙往上一拉鱼竿,立刻看到一条逗人喜爱的小狗鱼在璀璨的阳光下活蹦乱跳。