拼
通信地址
HSK6n 0 · Lv.1
tōngxìndìzhǐ
Địa chỉ liên lạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于发送和接收邮件的具体地址。
等级
义项 ①n≈HSK6
Địa chỉ liên lạc
用于发送和接收邮件的具体地址。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Địa chỉ liên lạc
Địa chỉ liên lạc
用于发送和接收邮件的具体地址。