拼
遥相呼应
HSK7-9v 0 · Lv.1
yáoxiānghūyìng
kết nối với nhau từ xa
echo each other at a distance; coordinate with each other from afar; chime in from the other end
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- kết nối với nhau từ xa
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kết nối với nhau từ xa
kết nối với nhau từ xa
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分