WinHSK

避难就易

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
nánjiù

lánh nặng tìm nhẹ; tránh khó chọn dễ

evade what is difficult and do what is easy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 躲开难的,拣容易的做有时也指先从容易的做起
义项 idiomsHSK7-9

lánh nặng tìm nhẹ; tránh khó chọn dễ

躲开难的,拣容易的做有时也指先从容易的做起

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan