拼
邪恶轴心
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiéèzhóuxīn
Trục ác (trục Axis)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容邪恶势力的中心
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trục ác (trục Axis)
形容邪恶势力的中心
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trục ác (trục Axis)
Trục ác (trục Axis)
形容邪恶势力的中心