拼
邮局编码
HSK6n 0 · Lv.1
yóujúbiānmǎ
mã bưu điện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于标识邮政服务区域的代码。
等级
义项 ①n≈HSK6
mã bưu điện
用于标识邮政服务区域的代码。
免费例句
因为忘了写邮政编码,邮件被退回了。
yīnwèi wàng le xiě yóuzhèng biānmǎ, yóujiàn bèi tuìhuí le.
≈HSK4
Quên viết mã bưu điện hàng sẽ bị trả lại.
The mail was returned because I forgot to write the zip code.
需要查询正确的邮政编码。
xūyào cháxún zhèngquè de yóuzhèng biānmǎ.
≈HSK4
Bạn cần kiểm tra đúng mã bưu điện.
You need to look up the correct postal code.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分