WinHSK

配套完善

HSK6idioms
0 · Lv.1
pèitàowánshàn

hoàn thiện hệ thống đồng bộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指各种配件或服务的组合完整且协调。
义项 idiomsHSK6

hoàn thiện hệ thống đồng bộ

指各种配件或服务的组合完整且协调。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan