WinHSK

配套设施

HSK6
0 · Lv.1
pèitàoshèshī

cơ sở vật chất hỗ trợ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cơ sở vật chất hỗ trợ
义项 HSK6

cơ sở vật chất hỗ trợ

cơ sở vật chất hỗ trợ

免费例句

城市海绵体既包括河、湖、池塘等水系,也包括绿地、花园、可渗透路面等这样的城市配套设施。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan