拼
酒后代驾
HSK5n 0 · Lv.1
jiǔhòudàijià
lái hộ xe sau khi uống rượu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lái hộ xe sau khi uống rượu
等级
义项 ①n≈HSK5
lái hộ xe sau khi uống rượu
lái hộ xe sau khi uống rượu
免费例句
我们这儿提供酒后代驾服务。
Wǒmen zhèr tígōng jiǔhòu dàijià fúwù.
≈HSK5
Chỗ chúng tôi có cung cấp dịch vụ lái xe hộ khi bạn uống rượu.
We offer a designated driver service here.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分