WinHSK

酒吧座椅

HSK5n
0 · Lv.1
jiǔzuò

Ghế ngồi ở quầy bar; ghế quầy bar; ghế ngồi trong quán bar

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 酒吧座椅是专为酒吧设计的座位,通常较高,方便顾客在吧台旁边坐下。
义项 nHSK5

Ghế ngồi ở quầy bar; ghế quầy bar; ghế ngồi trong quán bar

酒吧座椅是专为酒吧设计的座位,通常较高,方便顾客在吧台旁边坐下。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan