拼
酣然入梦
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
hānránrùmèng
ngủ ngon; giấc ngủ êm đềm; chìm vào giấc mộng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngủ ngon; giấc ngủ êm đềm; chìm vào giấc mộng
等级
义项 ①Thành ngữ phổ biến, Trung tính≈HSK7-9
ngủ ngon; giấc ngủ êm đềm; chìm vào giấc mộng
ngủ ngon; giấc ngủ êm đềm; chìm vào giấc mộng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分