WinHSK

重新开始

HSK4v
0 · Lv.1
chóngxīnkāishǐ

làm lại từ đầu; bắt đầu lại từ đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示从头开始,放弃之前的进展或状态,重新进行某项活动或任务,通常带有希望改正错误或取得更好结果的含义
义项 vHSK4

làm lại từ đầu; bắt đầu lại từ đầu

表示从头开始,放弃之前的进展或状态,重新进行某项活动或任务,通常带有希望改正错误或取得更好结果的含义

免费例句

不要害怕犯错,大不了重新开始。

búyào hàipà fàncuò, dàbuliǎo chóngxīn kāishǐ.

HSK4

Đừng sợ mắc lỗi, cùng lắm thì làm lại từ đầu thôi.

Don't be afraid of making mistakes; at worst, you can start over.

这次项目失败了,我们只能重新开始。

Zhè cì xiàngmù shībài le, wǒmen zhǐ néng chóngxīn kāishǐ.

HSK4

Dự án lần này thất bại rồi, chúng ta chỉ có thể bắt đầu lại từ đầu.

This project failed, so we can only start over.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan