WinHSK

重新开机

HSK4n
0 · Lv.1
chóngxīnkāi

để khởi động lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to reboot
  2. to restart
义项 nHSK4

để khởi động lại

to reboot

免费例句

当你在温度较高的室内重新开机后,你会发现手机仍然可以正常使用。

HSK4

文档应该会自动恢复,你重新开机看看。

HSK5

义项 nHSK4

khởi động lại

to restart

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan