拼
重重叠叠
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhòngchóngdiédié
chồng chất; trùng điệp; trùng trùng điệp điệp; chập chồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 层层累积相迭
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chồng chất; trùng điệp; trùng trùng điệp điệp; chập chồng
层层累积相迭
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分