WinHSK

野生生物

HSK6n
0 · Lv.1
shēngshēng

sinh vật hoang dã

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. creatures in the wild; wild organism
  2. wildlife
义项 nHSK6

sinh vật hoang dã

creatures in the wild; wild organism

义项 nHSK6

động vật hoang dã

wildlife

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan