WinHSK

金砖四国

HSK6n
0 · Lv.1
jīnzhuānguó

BRICS (Các quốc gia: Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指巴西、俄罗斯、印度和中国四国。
义项 nHSK6

BRICS (Các quốc gia: Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)

指巴西、俄罗斯、印度和中国四国。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan