WinHSK

金融危机

HSK6n
0 · Lv.1
jīnróngwēi

khủng hoảng tài chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 金融市场出现的重大问题
义项 nHSK6

khủng hoảng tài chính

金融市场出现的重大问题

免费例句

目前全球金融危机形势下,很多企业都在紧缩过冬,奇瑞好像还在扩张啊?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan