拼
金钱万能
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīnqiánwànnéng
tiền là toàn năng (thành ngữ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- money is omnipotent (idiom)
- money talks
- with money, you can do anything
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiền là toàn năng (thành ngữ)
money is omnipotent (idiom)
义项 ②n≈HSK7-9
đàm phán tiền bạc
money talks
义项 ③n≈HSK7-9
với tiền, bạn có thể làm bất cứ điều gì
with money, you can do anything
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分