WinHSK

金银财宝

HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
jīnyíncáibǎo

vàng bạc châu báu

gold, silver, treasure and jewels; treasures; wealth

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vàng bạc châu báu
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK6

vàng bạc châu báu

vàng bạc châu báu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan