WinHSK

针锋相对

HSK7-9
0 · Lv.1
zhēnfēng-xiāngduì

đối đầu gay gắt; đấu tranh kịch liệt

give tit for tat; measure for measure; be diametrically opposed/opposite to 进行 针锋相对 的斗争 wage a tit-for-tat/blow-for-blow struggle against

漢越 châm phong tương đối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 针尖对着针尖。比喻双方在观点、言论、行动上尖锐对立
义项 idiomsHSK7-9

đối đầu gay gắt; đấu tranh kịch liệt

针尖对着针尖。比喻双方在观点、言论、行动上尖锐对立

免费例句

两个人你一句我一句,针尖对麦芒,越吵越厉害。

Liǎng gè rén nǐ yí jù wǒ yí jù, zhēnjiān duì màimáng, yuè chǎo yuè lìhai.

HSK7-9

Hai người người một câu kẻ một câu, tranh cãi càng lúc càng gay gắt.

The two of them went back and forth, each matching the other's sharp words, and the argument grew more intense.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan