拼
钻头夹盘
HSK6n 0 · Lv.1
zuàntóujiápán
mâm cặp mũi khoan (bộ phận máy)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mâm cặp mũi khoan (bộ phận máy)
等级
义项 ①n≈HSK6
mâm cặp mũi khoan (bộ phận máy)
mâm cặp mũi khoan (bộ phận máy)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分