拼
铁杆球迷
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiěgǎnqiúmí
fan hâm mộ bóng đá cứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fan hâm mộ bóng đá cứng
等级
义项 ①n≈HSK7-9
fan hâm mộ bóng đá cứng
fan hâm mộ bóng đá cứng
免费例句
他是姚明的铁杆球迷。
tā shì Yáo Míng de tiěgǎn qiúmí.
≈HSK6
Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của Diêu Minh.
He is a die-hard fan of Yao Ming.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分