WinHSK

铁石心肠

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tiěshíxīncháng

ý chí sắt đá; lòng gan dạ sắt; gan vàng dạ sắt; gan sành đá sỏi

be iron-hearted; be hard-hearted; be heartless; have a heart of stone/iron/granite

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻心肠硬,不为感情所动
  2. gan chai phổi đá
义项 idiomsHSK7-9

ý chí sắt đá; lòng gan dạ sắt; gan vàng dạ sắt; gan sành đá sỏi

比喻心肠硬,不为感情所动

免费例句

他是一个铁石心肠的人。

Tā shì yī gè tiě shí xīn cháng de rén.

HSK6

Anh ấy là người có trái tim sắt đá.

He is a heartless person.

义项 idiomsHSK7-9

gan chai phổi đá

gan chai phổi đá

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan