WinHSK

铁石心肠

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tiěshíxīncháng

ý chí sắt đá; lòng gan dạ sắt; gan vàng dạ sắt; gan sành đá sỏi

be iron-hearted; be hard-hearted; be heartless; have a heart of stone/iron/granite

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan