WinHSK

铁路干线

HSK5n
0 · Lv.1
tiěgànxiàn

tuyến đường sắt chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铁路网中具有重要地位的铁路线。凡能保证全国运输联系,并具有重要政治、经济和国防意义,或达到规定客货运量的铁路,都属于铁路干线。
义项 nHSK5

tuyến đường sắt chính

铁路网中具有重要地位的铁路线。凡能保证全国运输联系,并具有重要政治、经济和国防意义,或达到规定客货运量的铁路,都属于铁路干线。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan