WinHSK

铁面无私

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tiěmiàn

thiết diện vô tư; công chính nghiêm minh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容公正严明,不讲情面
义项 idiomsHSK7-9

thiết diện vô tư; công chính nghiêm minh

形容公正严明,不讲情面

免费例句

她的批评很铁面无私。

Tā de pī píng hěn tiě miàn wú sī.

HSK6

Những chỉ trích của cô ấy rất nghiêm khắc và công bằng.

Her criticism is very impartial.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan