拼
银行维护
HSK6n 0 · Lv.1
yínhángwéihù
ngân hàng bảo trì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ngân hàng bảo trì
等级
义项 ①n≈HSK6
ngân hàng bảo trì
ngân hàng bảo trì
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngân hàng bảo trì
ngân hàng bảo trì
ngân hàng bảo trì