拼
铺张浪费
HSK6idioms 0 · Lv.1
pūzhānglàngfèi
Lãng phí, phung phí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不必要的奢侈和浪费
等级
义项 ①idioms≈HSK6
Lãng phí, phung phí
不必要的奢侈和浪费
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Lãng phí, phung phí
Lãng phí, phung phí
不必要的奢侈和浪费