WinHSK

错综复杂

HSK7-9
0 · Lv.1
cuòzōng-fùzá

phức tạp; lẫn lộn; rối rắm phức tạp; đan xen vào nhau

漢越 thác tống phục tạp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容事情复杂难解
义项 idiomsHSK7-9

phức tạp; lẫn lộn; rối rắm phức tạp; đan xen vào nhau

形容事情复杂难解

免费例句

市场信息错综复杂啊。

shìchǎng xìnxī cuòzōng fùzá a.

HSK6

Thông tin thị trường rất phức tạp.

Market information is very complex.

如果在错综复杂的人际关系环境中,擅长利用这种变化,将十分有利于人际关系的处理,而此时的心理年龄就是改善各种沟通阻力的“滑动变阻器”。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan