WinHSK

长篇大论

HSK4idioms
0 · Lv.1
chángpiānlùn

thao thao bất tuyệt; tràng giang đại hải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 滔滔不绝的言论或篇幅冗长的文章
义项 idiomsHSK4

thao thao bất tuyệt; tràng giang đại hải

滔滔不绝的言论或篇幅冗长的文章

免费例句

她发起言来,总是长篇大论。

Tā fā qǐ yán lái, zǒng shì chángpiān-dàlùn.

HSK6

Cô ấy phát biểu luôn thao thao bất tuyệt.

When she speaks, she always goes on and on.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan