WinHSK

闭上嘴巴

HSK5phrase
0 · Lv.1
shàngzuǐba

Đóng miệng lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关闭嘴巴,形容保持安静
义项 phraseHSK5

Đóng miệng lại

关闭嘴巴,形容保持安静

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan