拼
闭门觅句
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bìménmìjù
Đóng cửa tìm câu (chăm chỉ sáng tác văn chương)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容在封闭的环境中寻求诗句或创作灵感。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Đóng cửa tìm câu (chăm chỉ sáng tác văn chương)
形容在封闭的环境中寻求诗句或创作灵感。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分