拼
闻名于世
HSK3idioms 0 · Lv.1
wénmíngyúshì
nổi tiếng khắp thế giới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在全球范围内非常有名。
等级
义项 ①idioms≈HSK3
nổi tiếng khắp thế giới
在全球范围内非常有名。
免费例句
她的声音闻名于世。
Tā de shēng yīn wén míng yú shì.
≈HSK5
Giọng hát của cô ấy nổi tiếng khắp thế giới.
Her voice is world-famous.
他以渊博的才学闻名于世。
Tā yǐ yuānbó de cáixué wénmíng yú shì.
≈HSK6
Anh ấy nổi tiếng khắp thế giới nhờ tài năng và học vấn uyên bác của mình.
He is world-famous for his profound knowledge and talent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分