WinHSK

阅读障碍

HSK6n
0 · Lv.1
yuèzhàngài

khó khăn trong đọc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阅读困难的情况
义项 nHSK6

khó khăn trong đọc

阅读困难的情况

免费例句

她有严重的阅读障碍。

Tā yǒu yánzhòng de yuèdú zhàng'ài.

HSK5

Cô ấy bị chứng khó đọc nặng.

She has a severe reading disorder.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan