拼
防治癌症
HSK7-9n 0 · Lv.1
fángzhìáizhèng
phòng ngừa ung thư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- phòng ngừa ung thư
等级
义项 ①n≈HSK7-9
phòng ngừa ung thư
phòng ngừa ung thư
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng ngừa ung thư
phòng ngừa ung thư
phòng ngừa ung thư