WinHSK

阶级成分

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiēchéngfèn

thành phần xã hội

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. social composition
  2. social status (in Marxist theory, esp. using during the Cultural Revolution)
  3. thành phần
义项 nHSK7-9

thành phần xã hội

social composition

义项 nHSK7-9

địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác xít, đặc biệt là sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)

social status (in Marxist theory, esp. using during the Cultural Revolution)

义项 nHSK7-9

thành phần

thành phần

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan