拼
陆陆续续
HSK5adv 0 · Lv.1
lùlùxùxù
liên tục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- continuously
- in succession
- one after another
等级
义项 ①adv≈HSK5
liên tục
continuously
免费例句
第一次开会,迟到者像往常一样,陆陆续续走进会议室。
≈HSK6
义项 ②adv≈HSK5
liên tiếp
in succession
义项 ③adv≈HSK5
lân lượt tưng ngươi một
one after another
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分