拼
陈年往事
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chénniánwǎngshì
ngày xưa
漢越
字解构
Phân tích chữ陈chénHSK7-9bày; sắp đặt; bài trí; đặt; trang bị年niánHSK1năm往wǎngHSK2đi; đến事shìHSK1việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分