WinHSK

降血压药

HSK6n
0 · Lv.1
jiàngxuèyào

thuốc hạ huyết áp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于降低血压的药物。
义项 nHSK6

thuốc hạ huyết áp

用于降低血压的药物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan